Exchange rates

  -  

Bảng tỷ giá bán nước ngoài tệ bank Vietcomngân hàng được update new nhất tại Hội Slàm việc Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử dân tộc tỷ giá bán Vietcombank tại trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
*
*
GBPhường
*
*
*
*
*
DKK
*
HKD
*
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,890 10 22,9trăng tròn 10 23,1đôi mươi 10
ĐÔ LA ÚC 17,022 3 17,194 3 17,733 3
ĐÔ CANADA 18,237.65 14.32 18,421.87 14.46 18,999.44 14.93
BẢNG ANH 31,146.47 2.32 31,461.08 2.35 32,447.46 2.4
KRONE ĐAN MẠCH - 3,624.8 1.33 3,760.95 1.38
ĐÔ HONGKONG 2,891.61 1.22 2,920.82 1.23 3,012.4 1.27
WON HÀN QUỐC 17.61 0.02 19.57 0.02 21.44 0.02
KUWAITI DINAR - 76,292.6 33.16 79,286.66 34.43
KRONE NA UY - 2,652.73 1.53 2,763.41 1.59
RÚPhường NGA - 318.38 0.26 354.77 0.29
SAUDI RIAL - 6,123.59 2.66 6,363.91 2.77
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,652.95 1.41 2,763.63 1.47