Các ký hiệu trong bản vẽ cấp thoát nước

  -  

Để thực hiện thi công hệ thống cấp thoát nước cho mọi công trình thì bạn cần phải có kiến thức am hiểu hết các kí tự trên bản vẽ và để hiểu rõ hơn thì bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết bên dưới.


Contents

4 Kí hiệu trên các thiết bị đường ống cấp thoát nước5 Các thuật ngữ tiếng anh trong bản vẽ cấp thoát nước

Kí hiệu đường ống cấp thoát nước

*
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*
Ki hieu cong trinh cap thoat nuoc

Các thuật ngữ tiếng anh trong bản vẽ cấp thoát nước

B

Bãi để vật liệu: Material AreaBản vẽ số..: Drawing No…Bản vẽ xây dựng: Construction DrawingBảng thống kê vật tư: List of MaterialBể cảnh: FountainBể chứa nước: Storage ReservoirBể chứa: Storage ReservoirBể lắng ngang : Clarifier tankBể lắng ngang: Clarifier tankBể lọc nhanh trọng lực: Gravity FilterBể lọc: FilterBể phản ứng vách ngăn: Flocculation tankBể thu hồi bùn: Sludge lagoonBể thu hồi nước thải: Waste water lagoonBể trộn vách ngăn: DisinfectionBể trộn: Mixing tankBích nhựa rỗng: Comb flange for UPVCBích rỗng: Steel FlangeBình clo: Chlorine drumBộ xử lý phát hiện rò rỉ Clo: Microprocessor based gas warning systemBơm chìm thoát nước rò rỉ: Sump pump for sludge waterBơm chìm: Submersible pumpBơm định lượng: Dosing PumpBơm kỹ thuật: Boosters pumpBơm nước vào mạng: Treated water pumpBơm thu hồi nước thải: Clear water pumpBu gang BU: Flange spigot pipeBu lông: BoltBuồng chứa ống: Filter pipes gallery

C

Cái: PieceCân lò xo loại 500 – 2000 kg: Spring balance for craines 500 – 2000kgChủ đầu tư: OwnerChủ trì: Team LeaderClo hoạt tính: Activated ChlorineCơ quan điều hành: Executing AgencyCòi báo động: Signal hornCôn: ReducerCửa thông sang bể chứa: Gate connection to reservoirCút thép mạ kẽm: Galvanize Steel BendCút thép: Steel Bend

D-Đ-E-H-K

Đài nước: Water towerĐất tự nhiên: Natural soilĐèn báo động: Flash – lightĐơn vị: UnitĐường ống kỹ thuật: Technical pipesDuyệt: ApprovedEcu: NutEjector: InjectorHố van đồng hồ: Flow MetterHọng tưới nước: Outlet ReferHợp đồng số: Contract NoKiểm tra: CheckerLá chắn thép: Penetration PlateLá chắn thép: Steel Plate

M

Máng thu nước răng cưa: Water collection cog-channelMặt bằng cụm xử lý nước: Plan of water treatment ModuleMặt bằng tổng thể trạm xử lý: General layout of Water treatment plan.Mặt cắt: SectionMặt đứng: FaçadeMáy khuấy trộn vôi: Mixer for lime slurryMối nối mềm: Flexible couplingMương xả tràn: Over flow Channel

N

Eo ống: Anchor pipeNhà bảo vệ: Guard HouseNhà điều hành: Control BuildingNhà hóa chất: Chemical HouseNhà thầu: ContractorNhà xưởng: WorkshopNối kép: Galvanize Steel AdapterNối thẳng: Straight FittingNối với mạng: Connect to network

O

Ống cấp gió rửa lọc: Scouring PipeỐng cấp nước trở lại khu xử lý: Return waste water to water treatment blockỐng cấp vào mạng: OutletỐng dẫn Clo: Clo/Chlorine pipelineỐng dẫn nước rửa lọc: Backwashed PipelineỐng dẫn nước thô: Raw water PipelineỐng dẫn nước thu hồi: Return waste water pipeỐng dẫn phèn: Alum pipelineỐng dẫn vôi: Lime PipelineỐng dịch vụ: Service PipelineỐng nhựa mềm: PE PipeỐng nhựa: UPVC pipeỐng thép không rỉ: Stainless steel pipeỐng thép thông hơi: Steel pipe airỐng vào: InletỐng xả cặn bể lắng: Sludge discharge pipelinesỐng xả kiệt: Drain PipeỐng xả tràn: Over FlowQuần áo bảo hộ và mặt nạ phòng độc: Stand – alone body and eye showerQuạt hút gió: Exhauster Fan

R-S-T

Ren ngoài : Male ScrewSàn công tác: Working PlatformSensor phát hiện khí clo: Chlorine gas sensorSơ đồ cao trình thủy lực: Hydraulic ProfileSố lượng: QuantitySố thứ tự: NoTê thép: Steel TeeTên vật tư – quy cách: Specification types of materialThép tấm không rỉ: Stainless steel panelThiết bị báo khí rò rỉ khí clo: Safety System gas detectThiết bị điều chỉnh chân không: Vacuum regulator with liquid Chlorine trapThiết bị điều chỉnh định lượng bằng tay: Dosing unit with manual rate valveThiết bị nâng: Lift deviceThiết bị trộn tĩnh: Static MixerThiết kế: DesignerThùng thép không rỉ trộn vôi: Stainless steel tank for Lime SlurryTrạc ba bằng nhựa: Strainers UPVCTrắc dọc tuyến ống cấp nước rửa lọc: Longitudinal Profile Of backwashed water pipeTrắc dọc tuyến ống cấp nước sạch: Longitudinal Profile Of treated water pipeTrắc dọc: Longitudinal ProfileTrạm biến áp: TransformerTrạm bơm cấp 2: Pumping stationTrạm bơm nước thô: Raw water intake

V

Van bi bằng thép không rỉ (nối ren): Ball valves Stainless steelVan bướm hai chiều: Butterfly ValveVan bướm một chiều: Check ValveVan phao: Floating valveZoăng cao su: Rubber ring water hammer check valve